辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đường ăn" (1件)

đường ăn
play
日本語 名砂糖
マイ単語
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
お茶に砂糖を一さじ入れる。

swap_horiz 類語検索結果 "đường ăn" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đường ăn" (1件)

Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
お茶に砂糖を一さじ入れる。