ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đường ăn" (1件)
đường ăn

日本語
名砂糖
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
お茶に砂糖を一さじ入れる。
類語検索結果 "đường ăn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đường ăn" (1件)
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
お茶に砂糖を一さじ入れる。
